ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳纩
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Một loại áo khoác/khăn che tai (cổ xưa) — ‘耳衣’; áo che phần tai hoặc y phục phủ lên vai, thường trong văn cổ
指耳衣。
ěr
耳
kuàng
纩
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép