Bản dịch của từ 耳绊 trong tiếng Việt
耳绊
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳绊 (Danh từ)
【ěr bàn】
01
Dây hoặc khóa nhỏ dùng để buộc, giữ giày dép hoặc mũ, có hình dáng giống cái tai nên gọi là '耳绊'.
鞋帽上作带子穿系之用的扣绊﹐以状如耳﹐故名。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳绊
ěr
耳
bàn
绊
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
绊住
绊倒
绊子
绊子腿
绊惹
