Bản dịch của từ 耳舍 trong tiếng Việt

耳舍

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳舍 (Danh từ)

ěr shè
01

Phòng tai; buồng cạnh tai (chỉ phần nhà hay gian phòng nhỏ gọi là '耳房')

即耳房。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳舍

ěr

shě

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
舍下
舍不得
舍业
舍中
舍亲
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép