Bản dịch của từ 耳舱 trong tiếng Việt

耳舱

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳舱 (Danh từ)

ěr cāng
01

Khoang bên hông tàu, nơi chứa đồ hoặc phục vụ mục đích riêng biệt.

船只舷侧的舱室。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳舱

ěr

cāng

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
舱位
舱口
舱面
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép