ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳舱
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Khoang bên hông tàu, nơi chứa đồ hoặc phục vụ mục đích riêng biệt.
船只舷侧的舱室。
ěr
耳
cāng
舱
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép