ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳菜
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Tên gọi chung cho các loại thực phẩm từ nấm (mộc nhĩ, nấm hương, nấm mèo, v.v.).
菌类食物的通称。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ěr
耳
cài
菜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép