ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳薄
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Mỏng tai; tai mỏng
耳朵的皮肤比较薄,容易受伤或感到寒冷。
ěr
耳
báo
薄
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép