ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳衣
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Đồ che/đắp lên tai để giữ ấm; cái khẩu trang/miếng vải đội/che tai (thường mùa lạnh)
戴在耳朵上御寒的用具。
ěr
耳
yī
衣
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép