Bản dịch của từ 耳视目听 trong tiếng Việt
耳视目听
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳视目听 (Thành ngữ)
【ěr shì mù tīng】
01
Dùng tai để nhìn, dùng mắt để nghe — 讽刺荒唐、不合常理的说法,强调视听由精神或主观意志决定,脱离器官功能(多指荒谬、超现实的想法)。可理解为“本末颠倒”或“荒诞不经”的观点。
用耳朵看,用眼睛听。三代道家荒唐地认为视听由精神主宰,可以不受器官限制。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳视目听
ěr
耳
shì
视
mù
目
tīng
听
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
