Bản dịch của từ 耳识 trong tiếng Việt
耳识
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳识 (Động từ)
【ěr shí】
01
Thức ở tai; một trong “lục thức” Phật giáo — khả năng nhận biết âm thanh qua tai
1.佛教语。“六识”之一。指耳根对声境所发生的识别作用。
Ví dụ
02
Khen ngợi, tán thưởng (như là 'thưởng thức, nhìn nhận năng lực')
2.犹赏识。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳识
ěr
耳
shí
识
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
识丁
识业
识主
识举
识义
