ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳软
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Dễ bị thuyết phục, dễ mềm lòng
容易听信别人的话。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
ěr
耳
ruǎn
软
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép