Bản dịch của từ 耳重 trong tiếng Việt
耳重
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳重 (Tính từ)
【ěr zhòng】
01
(thính giác) suy giảm, nghe kém; lãng tai, tai nặng (Hán-Việt: nhĩ trọng) — nghe chậm hoặc khó nghe rõ tiếng.
重听﹐听觉迟钝。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳重
ěr
耳
zhòng
重
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
