Bản dịch của từ 耳重 trong tiếng Việt

耳重

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳重 (Tính từ)

ěr zhòng
01

(thính giác) suy giảm, nghe kém; lãng tai, tai nặng (Hán-Việt: nhĩ trọng) — nghe chậm hoặc khó nghe rõ tiếng.

重听﹐听觉迟钝。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳重

ěr

zhòng

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
重三
重三叠四
重三译
重三迭四
重世
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép