ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳鉴
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Dùng tai nghe làm chứng/nhận xét (chỉ nghe nói chứ không có kiến thức, không trực tiếp kiểm chứng)
谓鉴藏书画﹐但凭耳闻﹐并无真识。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ěr
耳
jiàn
鉴
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép