Bản dịch của từ 耳镜 trong tiếng Việt

耳镜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳镜 (Danh từ)

ěr jìng
01

Ống soi tai; dụng cụ khám tai có kính lúp và đèn (dùng để kiểm tra ống tai và màng nhĩ)

一种用来检查耳朵的仪器。内含一放大镜及带电池的光源,常用来检视耳内的发炎状况。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳镜

ěr

jìng

耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép