ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
耳镜
Bảng phân tích âm vị 耳
Ěr
Ống soi tai; dụng cụ khám tai có kính lúp và đèn (dùng để kiểm tra ống tai và màng nhĩ)
一种用来检查耳朵的仪器。内含一放大镜及带电池的光源,常用来检视耳内的发炎状况。
ěr
耳
jìng
镜
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép