Bản dịch của từ 耳闻不如目见 trong tiếng Việt
耳闻不如目见
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳闻不如目见 (Thành ngữ)
【ěr wén bù rú mù jiàn】
01
Nghe nói không bằng tận mắt thấy — điều mình trực tiếp chứng kiến thường đáng tin cậy hơn nghe người khác kể; nhấn mạnh kinh nghiệm thực tế.
听到的不如看到的真实可靠。比喻实际经验的重要。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳闻不如目见
ěr
耳
wén
闻
bù
不
rú
如
mù
目
jiàn
见
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
闻一多
闻一知十
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
目下
目下十行
目不交睫
目不妄视
见上帝
见不得
见不的
见世
