Bản dịch của từ 耳雨 trong tiếng Việt
耳雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳雨 (Danh từ)
【ér yǔ】
01
Chứng ù tai do tuổi già (lúc già nghễnh ngãng, tai hay nghe như có tiếng mưa); cổ từ: lão nhân nghe như 'mưa' trong tai
谓年老聋聩﹐耳中常作雨声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳雨
ěr
耳
yǔ
雨
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
