Bản dịch của từ 耳音 trong tiếng Việt
耳音
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳音 (Danh từ)
【ěr yīn】
01
Thính giác; âm thanh hoặc khả năng nghe mà tai có thể nghe được (thông tục, thường dùng để đổ lỗi cho việc nghe kém hoặc nghe kém)
听力:瞧你这耳音,连我的声音也听不出来了。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳音
ěr
耳
yīn
音
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
音义
音乐
音乐之声
音书
