Bản dịch của từ 耳韵 trong tiếng Việt

耳韵

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳韵 (Danh từ)

ěr yùn
01

Khả năng cảm nhận âm (bằng tai); nhạy cảm âm thanh — ý nói năng lực phân biệt, cảm nhận các âm, nhịp, tiết tấu.

指感音能力。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳韵

ěr

yùn

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
韵主
韵书
韵事
韵人
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép