Bản dịch của từ 耳鬓厮磨 trong tiếng Việt
耳鬓厮磨
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | er | thanh hỏi |
耳鬓厮磨 (Thành ngữ)
【ěr bìn sī mó】
01
Đầu kề tai, má chạm má (thân mật, âu yếm)
点燃。头碰在一起(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Mối quan hệ rất thân mật, mật thiết (thường giữa đôi lứa)
如图。关系非常密切
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳鬓厮磨
ěr
耳
bìn
鬓
sī
厮
mó
磨
Các từ liên quan
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
磨不开
磨不磷,涅不缁
磨不磷,湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
