Bản dịch của từ 耳鬓厮磨 trong tiếng Việt

耳鬓厮磨

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳鬓厮磨 (Thành ngữ)

ěr bìn sī mó
01

Đầu kề tai, má chạm má (thân mật, âu yếm)

点燃。头碰在一起(成语)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Mối quan hệ rất thân mật, mật thiết (thường giữa đôi lứa)

如图。关系非常密切

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳鬓厮磨

ěr

bìn

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
鬓丝禅榻
鬓乱钗横
厮下
厮乩
厮仆
厮佣
厮侵
磨不开
磨不磷涅不缁
磨不磷湼不缁
磨乾轧坤
磨了半截舌头
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép