Bản dịch của từ 耳鼠 trong tiếng Việt

耳鼠

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/Aerthanh hỏi

耳鼠 (Danh từ)

ér shǔ
01

Tên một loài thú (鼯鼠) — sóc có màng nhảy, giống sóc bay (mèo bay nhỏ); trong Hán-Việt đọc là 'nhĩ thử' nhưng ít dùng.

兽名。即鼯鼠。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耳鼠

ěr

shǔ

Các từ liên quan

耳三漏
耳下腺
耳不离腮
鼠乡
鼠乳
鼠伏
鼠偷
鼠偷狗盗
耳
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
6
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép