Bản dịch của từ 耶 trong tiếng Việt

Tiểu từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

ㄧㄝyethanh ngang

(Tiểu từ)

01

Chăng; ư; sao (trợ từ biểu thị ngữ khí nghi vấn)

(助) 用在句末,表示疑问或反问的语气,相当于“吗”“呢”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

耶
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 邪, 𦔶
Hình thái radical:
⿰,耳,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép