Bản dịch của từ 耶和华 trong tiếng Việt

耶和华

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

ㄧㄝyethanh ngang

耶和华 (Danh từ)

yē hé huá
01

Thần Giê-hô-va; Jehovah (vị thần tối cao trong đạo Do Thái)

希伯来人信奉的犹太教中最高的神基督教'旧约'中用做上帝的同义词

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶和华

huá

Các từ liên quan

耶乐
耶和瓦
耶嚛
耶娘
耶律
和一
和上
和丘
和丸
和义
华东
华东师范大学
华丝
耶
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 邪, 𦔶
Hình thái radical:
⿰,耳,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép