Bản dịch của từ 耶律楚材 trong tiếng Việt

耶律楚材

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

ㄧㄝyethanh ngang

耶律楚材 (Danh từ)

yē lǜ chǔ cái
01

Di Lý Xử Tài

中国辽朝的政治家、军事家,曾任宰相。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶律楚材

chǔ

cái

Các từ liên quan

耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
律义
律乘
律人
律令
律令格式
楚三户
楚三闾
楚丘
楚丝
楚两龚
材人
材伎
耶
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 邪, 𦔶
Hình thái radical:
⿰,耳,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép