Bản dịch của từ 耶稣光 trong tiếng Việt
耶稣光
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | y | e | thanh sắc |
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
耶稣光 (Danh từ)
【yē sū guāng】
01
Tia nắng rạng đông/hoàng hôn (thường gọi là 'tia Chúa' hay 'tia thần')
暮光之光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tia nắng
阳光
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶稣光
yē
耶
sū
稣
guāng
光
- Bính âm:
- 【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
- Các biến thể:
- 爺, 邪, 𦔶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭨
䔑
铘
瑘
爺
鋣
㱌
捓
㡋
邪
㩪
釾
蠮
倻
椰
吔
窫
掖
擨
枒
歋
噎
饐
暍
䏉
聸
聙
䏈
聄
聇
耷
聪
䎵
聦
䎼
聧
䣀
欧
柹
䖈
䧈
㕷
協
祊
姅
斨
鸤
郂
耶鲁
芹耶
耶户
耶酥
耶西
萨摩耶
耶诞节
克洛耶
耶烈万
西耶那
耶稣
耶稣光
耶和华
耶稣教
耶稣会
耶路撒冷
耶稣基督
