Bản dịch của từ 耶稣教 trong tiếng Việt

耶稣教

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

ㄧㄝyethanh ngang

耶稣教 (Danh từ)

yē sū jiào
01

Gia-tô giáo; đạo Gia Tô; đạo Tin Lành

中国称基督教的新派耶稣教于十九世纪初年传入中国参看〖基督教〗

Ví dụ
02

Đạo Gia-tô

中国称基督教的新派耶稣教于十九世纪初年传入中国

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶稣教

jiào

Các từ liên quan

耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
教主
教义
教乘
教习
耶
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 邪, 𦔶
Hình thái radical:
⿰,耳,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép