Bản dịch của từ 耶维 trong tiếng Việt

耶维

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

ㄧㄝyethanh ngang

耶维 (Danh từ)

yē wéi
01

Phiên âm từ tiếng Phạn, nó ám chỉ việc đốt (chủ yếu ám chỉ lễ hỏa táng sau khi các Phật tử hoặc tu sĩ qua đời)

梵语Jh?pita的音译。也译作“茶毗”﹑“阇维”﹑“耶旬”等。意为焚烧。佛教称僧众死后之火葬。见唐玄应《一切经音义》卷四﹑《翻译名义集·名句文法》。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶维

wéi

Các từ liên quan

耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
维也纳
维也纳大学
维他命
维修
耶
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 邪, 𦔶
Hình thái radical:
⿰,耳,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép