Bản dịch của từ 耶耶 trong tiếng Việt

耶耶

Thán từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄧㄝˊyethanh sắc

ㄧㄝyethanh ngang

耶耶 (Thán từ)

yē yē
01

2.祖父。

Ví dụ
02

1.父亲。

Ví dụ
03

Thán từ diễn tả sự ngạc nhiên hoặc kêu lên (tương tự “ồ!”, “ách!”); cũng dùng để gọi (như tiếng “này!” thân mật)

3.叹词。表示惊讶。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶耶

Các từ liên quan

耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
耶律
耶律楚材
耶悉茗
耶揄
耶教
耶
Bính âm:
【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
Các biến thể:
爺, 邪, 𦔶
Hình thái radical:
⿰,耳,⻏
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一フ丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép