Bản dịch của từ 耶路撒冷 trong tiếng Việt
耶路撒冷
Từ chỉ nơi chốn

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | y | e | thanh sắc |
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
耶路撒冷 (Từ chỉ nơi chốn)
【yē lù sā lěng】
01
Giê-ru-da-lem; Jerusalem
耶路撒冷以色列的首都,位于该国中东部,约旦河西岸该城在宗教上和历史上极大的重要性可以追溯到公元前4000年,公元前1000年成为大卫王国的首都于公元前6世纪被尼布甲尼撒 毁灭后被希腊人、罗马人、波斯人、阿拉伯人、十字军和土耳其统治果,最后受国际联盟的托管国英国 控制以色列军队在1967年控制该城耶路撒冷是犹太教、穆斯林和基督教的圣地
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶路撒冷
yé
耶
lù
路
sā
撒
lěng
冷
Các từ liên quan
耶乐
耶和华
耶和瓦
耶嚛
耶娘
路上
路上说话,草里有人
路上路下
路不拾遗
路世
撒丁岛
撒丫子
撒乖
撒决
撒刁
冷丁
冷丁丁
冷不丁
冷丝丝
- Bính âm:
- 【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
- Các biến thể:
- 爺, 邪, 𦔶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭨
䔑
铘
瑘
爺
鋣
㱌
捓
㡋
邪
㩪
釾
蠮
倻
椰
吔
窫
掖
擨
枒
歋
噎
饐
暍
䏉
聸
聙
䏈
聄
聇
耷
聪
䎵
聦
䎼
聧
䣀
欧
柹
䖈
䧈
㕷
協
祊
姅
斨
鸤
郂
耶鲁
芹耶
耶户
耶酥
耶西
萨摩耶
耶诞节
克洛耶
耶烈万
西耶那
耶稣
耶稣光
耶和华
耶稣教
耶稣会
耶路撒冷
耶稣基督
