Bản dịch của từ 耶酥会 trong tiếng Việt
耶酥会
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yé | ㄧㄝˊ | y | e | thanh sắc |
Yē | ㄧㄝ | y | e | thanh ngang |
耶酥会 (Danh từ)
【yē sū huì】
01
Hội của Chúa Jêsus
耶稣会
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dòng Tên
耶稣会士
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耶酥会
yé
耶
sū
酥
huì
会
- Bính âm:
- 【yé】【ㄧㄝˊ】【GIA】
- Các biến thể:
- 爺, 邪, 𦔶
- Hình thái radical:
- ⿰,耳,⻏
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨丨一一一フ丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㭨
䔑
铘
瑘
爺
鋣
㱌
捓
㡋
邪
㩪
釾
蠮
倻
椰
吔
窫
掖
擨
枒
歋
噎
饐
暍
䏉
聸
聙
䏈
聄
聇
耷
聪
䎵
聦
䎼
聧
䣀
欧
柹
䖈
䧈
㕷
協
祊
姅
斨
鸤
郂
耶鲁
芹耶
耶户
耶酥
耶西
萨摩耶
耶诞节
克洛耶
耶烈万
西耶那
耶稣
耶稣光
耶和华
耶稣教
耶稣会
耶路撒冷
耶稣基督
