Bản dịch của từ 耷拉 trong tiếng Việt
耷拉
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dā | ㄉㄚ | d | a | thanh ngang |
耷拉 (Động từ)
【dā lā】
01
Cúi; rũ; cúp; cụp; gục; gằm
下垂也作搭拉
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耷拉
dā
耷
lā
拉
- Bính âm:
- 【dā】【ㄉㄚ】【ĐẠP】
- Các biến thể:
- 耴
- Hình thái radical:
- ⿱,大,耳
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
咑
答
䪏
鎝
墶
噠
搭
鎉
嗒
䐛
哒
褡
䏅
耻
聶
聕
聀
䏆
耽
䏂
聉
䎳
耺
聝
䏢
胉
洂
竽
㤥
闿
盹
剄
荃
亲
浒
胢
耷拉
蔫头耷脑
低头耷脑
