Bản dịch của từ 耸企 trong tiếng Việt
耸企
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸企 (Động từ)
【sóng qǐ】
01
Cao vọng, ngước trông (như 'cứu vọng' — đứng nhìn lên một cách trông mong); tương tự 'nín thở ngước mắt chờ đợi'.
犹企望。耸﹐通“竦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸企
sǒng
耸
qǐ
企
Các từ liên quan
耸人听闻
耸体
耸入云霄
耸出
耸切
企业
企业化
企业定价
企业家
企业形象
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
