Bản dịch của từ 耸劝 trong tiếng Việt

耸劝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸劝 (Động từ)

sǒng quàn
01

Khuyên nhủ; cảnh tỉnh và tự khích lệ (nhắc nhở người khác hoặc tự nhắc bản thân phải cẩn trọng)

劝导;警惕自勉。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸劝

sǒng

quàn

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
劝世
劝业
劝业场
劝乐
劝从
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép