Bản dịch của từ 耸动听闻 trong tiếng Việt

耸动听闻

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸动听闻 (Tính từ)

sǒng dòng tīng wén
01

Phóng đại gây sốc; thổi phồng làm người nghe kinh ngạc

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸动听闻

sǒng

dòng

tīng

wén

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
动不动
动举
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
闻一多
闻一知十
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép