Bản dịch của từ 耸听 trong tiếng Việt
耸听
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸听 (Động từ)
【sǒng tīng】
01
Làm người nghe sửng sốt, làm kinh hãi; thổi phồng để gây ấn tượng (thường là tiêu cực, gây hoang mang hoặc sợ hãi)
1.耸然而听。耸﹐通“悚”。
Ví dụ
02
2.耸动听闻。耸﹐通“悚”。
Ví dụ
03
Chắp tay cúi đầu cầu nghe, kính cẩn lắng nghe (thể hiện sự tôn kính và chú ý)
3.恭敬地听;注意地听。耸﹐通“竦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸听
sǒng
耸
tīng
听
Các từ liên quan
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
听不懂
听不清
听之任之
听习
听书
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
