Bản dịch của từ 耸壑 trong tiếng Việt

耸壑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸壑 (Động từ)

sǒng hè
01

Nhảy qua, bật qua khe núi / suối; (chỉ hành động nhô mạnh hoặc bật lên qua vực, khe) — Hán Việt: 'sũng hách/ sủng hạp' (gợi nhớ chữ = dựng/nhô, = khe, vực).

1.跳出溪谷。

Ví dụ
02

2.喻出人头地。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸壑

sǒng

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
壑谷
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép