Bản dịch của từ 耸壑昂霄 trong tiếng Việt

耸壑昂霄

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸壑昂霄 (Tính từ)

sǒng hè áng xiāo
01

Vượt qua khe núi, vươn lên trời cao; vượt trội

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸壑昂霄

sǒng

áng

xiāo

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
壑谷
昂头天外
昂头挺胸
昂头阔步
昂奋
霄上
霄元
霄光
霄光可学
霄冥
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép