Bản dịch của từ 耸惑 trong tiếng Việt

耸惑

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸惑 (Động từ)

sǒng huò
01

Xúi giục, kích động khiến người khác bị lừa dối hoặc sa vào việc không tốt (怂恿 + 诱惑 的含义)

怂恿诱惑。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸惑

sǒng

huò

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
惑世
惑世盗名
惑世诬民
惑主
惑乱
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép