Bản dịch của từ 耸慑 trong tiếng Việt
耸慑
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸慑 (Động từ)
【sǒng shè】
01
Làm khiếp sợ, khiến run sợ; làm cho sợ hãi (hành động gây ấn tượng kinh hoàng khiến người ta giật mình)
犹耸惧。耸﹐通“悚”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸慑
sǒng
耸
shè
慑
Các từ liên quan
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
慑伏
慑北
慑屈
慑怖
慑怯
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
