Bản dịch của từ 耸秀 trong tiếng Việt
耸秀
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸秀 (Tính từ)
【sǒng xiù】
01
Cao vút, thanh tú; cao và thanh, dáng vẻ cao nhã (ví von cảnh vật hoặc dáng người)
1.高耸秀丽。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
2.指人的风姿高雅俊秀。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸秀
sǒng
耸
xiù
秀
Các từ liên quan
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
秀上
秀世
秀业
秀丽
秀举
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
