Bản dịch của từ 耸翠 trong tiếng Việt

耸翠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸翠 (Tính từ)

sǒng cuì
01

Mô tả núi non, cây cối cao sừng sững, xanh um (hình ảnh cao vút và màu xanh tươi). (Hán-Việt: tùng - sủng?)

形容山峦﹑树木等高耸苍翠。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸翠

sǒng

cuì

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép