Bản dịch của từ 耸耳 trong tiếng Việt
耸耳
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸耳 (Danh từ)
【sóng ěr】
01
Vểnh tai lên nghe; dựng tai chú ý lắng nghe (Hán-Việt: tùng nhi/ốn nhĩ liên tưởng đến vểnh tai như con vật).
1.竖起耳朵。形容注意地听。
Ví dụ
02
Tai dựng lên; sự xuất hiện của đôi tai dựng đứng hoặc nhô lên trên (thường đề cập đến tai động vật)
2.高起的耳朵。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸耳
sǒng
耸
ěr
耳
Các từ liên quan
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
耳三漏
耳下腺
耳不离腮
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
