Bản dịch của từ 耸肩缩背 trong tiếng Việt

耸肩缩背

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸肩缩背 (Tính từ)

sǒng jiān suō bèi
01

Rụt cổ co lưng

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸肩缩背

sǒng

jiān

suō

bèi

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
肩下
肩二
肩井
肩从齿序
缩伏
缩俎
缩写
缩减
缩匿
背世
背临
背主
背义忘恩
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép