Bản dịch của từ 耸臾 trong tiếng Việt

耸臾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Sǒng

ㄙㄨㄥˇsongthanh hỏi

耸臾 (Động từ)

sǒng yú
01

耸恿”:挑唆煽动使人起事或反应

见“耸恿”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸臾

sǒng

Các từ liên quan

耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
臾曳
耸
Bính âm:
【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
Các biến thể:
聳, 𡷽
Hình thái radical:
⿱,从,耳
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶ノ丶一丨丨一一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép