Bản dịch của từ 耸视 trong tiếng Việt
耸视
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸视 (Động từ)
【sǒng shì】
01
Nhìn với vẻ kính nể, kinh sợ; ngước mắt nhìn đầy tôn kính (Hán-Việt:竦/耸 = sủng/ứng → rủn người, kính nể)
敬畏地注视。耸﹐通“竦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸视
sǒng
耸
shì
视
Các từ liên quan
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
视下如伤
视临
视丹如緑
视为儿戏
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
