Bản dịch của từ 耸诚 trong tiếng Việt
耸诚
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸诚 (Tính từ)
【sǒng chéng】
01
Cung kính, thành thật và tôn kính (chân thành thể hiện sự kính trọng)
恭敬真诚。耸﹐通“竦”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸诚
sǒng
耸
chéng
诚
Các từ liên quan
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
诚信
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
