Bản dịch của từ 耸踊 trong tiếng Việt
耸踊
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sǒng | ㄙㄨㄥˇ | s | ong | thanh hỏi |
耸踊 (Động từ)
【sóng yǒng】
01
Vui mừng, hoan hỉ, nhảy múa vui vẻ (thể hiện tinh thần vui tươi và phấn khởi)
2.欢腾。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Dồn dập, dao động lên xuống; nhảy lên nhảy xuống (mô tả sự chuyển động nhấp nhô)
1.起伏﹐跳动。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
3.怂恿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耸踊
sǒng
耸
yǒng
踊
Các từ liên quan
耸人听闻
耸企
耸体
耸入云霄
耸出
踊发
踊塔
- Bính âm:
- 【sǒng】【ㄙㄨㄥˇ】【TỦNG】
- Các biến thể:
- 聳, 𡷽
- Hình thái radical:
- ⿱,从,耳
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 耳
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶ノ丶一丨丨一一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
駷
㩳
楤
㧐
漎
悚
聳
䉥
傱
慫
愯
䜬
聵
䏄
耹
聆
䎴
䏀
聛
聇
聣
聫
聤
聚
珒
烥
珥
崁
値
秢
莟
毩
栶
𠗛
㙀
难
耸立
耸肩
高耸
耸动
危言耸听
高耸入云
耸人听闻
毛发耸起
赫然耸现
高耸云天
