Bản dịch của từ 耺 trong tiếng Việt
耺
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Yún | ㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
耺 (Danh từ)
【yún】
01
Âm thanh phát ra từ chuông trống; ví dụ như tiếng trống vang lên không đều.
(钟鼓)发声:“琴瑟不铿,后鼓不~。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Âm thanh vang vọng trong tai, như tiếng vọng lại (giúp nhớ: 'vân' nghe như 'vần' trong tiếng vọng).
耳中声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
