Bản dịch của từ 耻言人过 trong tiếng Việt

耻言人过

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǐ

ㄔˇchithanh hỏi

耻言人过 (Tính từ)

chǐ yán rén guò
01

Xấu hổ khi nói về lỗi lầm của người khác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耻言人过

chǐ

yán

rén

guò

耻
Bính âm:
【chǐ】【ㄔˇ】【SỈ】
Các biến thể:
恥, 誀, 𦔺
Hình thái radical:
⿰,耳,止
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丨一丨一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép