Bản dịch của từ 耽古 trong tiếng Việt

耽古

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

耽古 (Tính từ)

dān gǔ
01

Thích cổ vật, ham mê những thứ cổ xưa, mang nét xưa cũ.

好古。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耽古

dān

Các từ liên quan

耽乐
耽习
耽书
耽味
耽嗜
古丸
古为今用
古义
古乐
耽
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
聃, 躭, 𤯉, 𦕍, 𧴸, 酖, 䤁, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰,耳,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép