Bản dịch của từ 耽惊受怕 trong tiếng Việt

耽惊受怕

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dān

ㄉㄢdanthanh ngang

耽惊受怕 (Tính từ)

dān jīng shòu pà
01

Bị hù dọa

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 耽惊受怕

dān

jīng

shòu

Các từ liên quan

耽乐
耽习
耽书
耽古
耽味
惊世
惊世絶俗
惊世绝俗
惊世震俗
惊世骇俗
受业
受主
受之无愧
受之有愧
受书
怕三怕四
怕不
怕不大
怕不待
怕不的
耽
Bính âm:
【dān】【ㄉㄢ】【ĐAM】
Các biến thể:
聃, 躭, 𤯉, 𦕍, 𧴸, 酖, 䤁, 𨈔, 𨈠, 𨈦, 𨊍, 𨊗
Hình thái radical:
⿰,耳,冘
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丶フノフ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép