Bản dịch của từ 耾 trong tiếng Việt
耾
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hóng | ㄏㄨㄥˊ | N/A | N/A | N/A |
耾 (Tính từ)
【hóng】
01
〔~~〕mô tả âm thanh lớn vang, như tiếng sấm rền ầm ầm (âm thanh vang dội như tiếng 'hồng hồng' trong tiếng Việt).
〔~~〕形容声音大,如“~~雷声”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Âm thanh trong tai, như tiếng vang vọng bên trong tai.
耳中声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
