Bản dịch của từ 耾 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Hóng

ㄏㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

hóng
01

〔~~〕mô tả âm thanh lớn vang, như tiếng sấm rền ầm ầm (âm thanh vang dội như tiếng 'hồng hồng' trong tiếng Việt).

〔~~〕形容声音大,如“~~雷声”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh trong tai, như tiếng vang vọng bên trong tai.

耳中声。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

耾
Bính âm:
【hóng】【ㄏㄨㄥˊ】【HỒNG】
Các biến thể:
𦕹
Hình thái radical:
⿰,耳,厷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一一丿乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép